Định nghĩa 1
Quá trình lập kế hoạch cho hoạt động spending, financing và investing, đồng thời cân nhắc các sự kiện không kiểm soát như death hoặc disability, nhằm tối ưu tình hình tài chính theo thời gian.
Đăng nhập để tiếp tục học trên Edu Connect.
Hệ thống hóa cách lập kế hoạch, tạo thu nhập, lựa chọn sản phẩm tài chính, đo lường sức khỏe tài chính, bảo vệ rủi ro và sử dụng tín dụng theo đúng nội dung học phần.
Quá trình lập kế hoạch cho hoạt động spending, financing và investing, đồng thời cân nhắc các sự kiện không kiểm soát như death hoặc disability, nhằm tối ưu tình hình tài chính theo thời gian.
Nghiên cứu các nguồn lực cá nhân và gia đình quan trọng đối với thành công tài chính; bao gồm cách con người spend, save, protect và invest nguồn lực tài chính.
Minh họa định tính; chưa dùng để đọc giá trị định lượng.
Ý chính: Mô hình hierarchy of financial needs đặt cạnh Maslow hierarchy để nhấn mạnh quan hệ giữa nhu cầu cơ bản và các ưu tiên tài chính theo tầng.
Giới hạn dữ liệu: Sơ đồ chưa có đầy đủ các lớp và chi tiết độ tuổi để đối chiếu.
Giữ nguyên đúng 10 nguyên tắc của học phần — không gộp, không rút thành một bộ nguyên tắc mới.
Hiểu nền tảng tài chính; tìm lời khuyên chuyên môn một cách khôn ngoan; tự chịu trách nhiệm cho kế hoạch tài chính cả đời.
Trì hoãn kế hoạch làm mục tiêu khó đạt hơn; tiết kiệm phải được lên kế hoạch.
Tiền nhận hôm nay có giá trị hơn tiền nhận trong tương lai; hiểu tăng trưởng tiết kiệm/đầu tư và lãi kép.
Hiểu ảnh hưởng của thuế đến tỷ suất sinh lời; so sánh lựa chọn đầu tư sau thuế; hiểu luật thuế.
Chuẩn bị cho sự kiện bất ngờ; giữ tiền/quỹ thanh khoản; mức tham khảo là 3–6 tháng chi phí sinh hoạt.
Phân biệt want và need; tìm hiểu trước khi mua; mua ở mức giá phù hợp; duy trì tài sản đã mua.
Có đúng loại bảo hiểm trước khi sự cố xảy ra; hiểu phạm vi bảo hiểm; tập trung vào thảm họa có thể gây thiệt hại tài chính lớn.
Nhà đầu tư đòi hỏi lợi nhuận cao hơn khi rủi ro cao hơn; đa dạng hóa giúp giảm random risk.
Thiên kiến hành vi có thể dẫn đến sai lầm tài chính; mental accounting và sunk cost effect ảnh hưởng quyết định.
Bước đầu tiên thường khó nhất; trả cho chính mình trước — tiết kiệm rồi mới chi; tiết kiệm sớm có thể tạo khác biệt lớn.
Không có xếp hạng tài sản cụ thể trong sơ đồ này.
Diversification là cách giảm random risk.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Quan hệ minh họa: bắt đầu ở các độ tuổi khác nhau và mức lãi suất khác nhau làm thay đổi khoản đóng góp cần thiết để đạt $1 million ở tuổi 68.
Giới hạn dữ liệu: Bảng chưa có số liệu cụ thể về tuổi và khoản đóng góp.
Điểm cần nhớ: tâm lý ảnh hưởng mạnh đến hành vi, quyết định và khả năng thực thi kế hoạch tài chính; một số người nghiêng về thỏa mãn tức thời/peer pressure, số khác tập trung vào tương lai.
Ý nghĩa: Trì hoãn việc cần làm đến thời điểm sau.
Ảnh hưởng tài chính: Có liên hệ với trì hoãn tiết kiệm hưu trí, mua sắm phút chót và không thanh toán hóa đơn đúng hạn.
Cách giảm tác động: Bắt đầu bằng mục tiêu nhỏ; tự nhắc lý do tiết kiệm; tự động hóa khoản đóng góp.
Ý nghĩa: Hiện tại thường được coi trọng hơn triển vọng hạnh phúc trong tương lai; discount rate càng cao thì hiện tại càng quan trọng và mức độ thiếu kiên nhẫn càng lớn.
Ảnh hưởng tài chính: Ưu tiên thỏa mãn sớm có thể làm yếu việc dành nguồn lực cho tương lai.
Cách giảm tác động: Viết thư từ “future self”; trì hoãn quyết định mua vài giờ/một ngày; tự động hóa đầu tư.
Ý nghĩa: Lựa chọn có thể bị ảnh hưởng bởi một điểm tham chiếu gần đó.
Ảnh hưởng tài chính: Điểm neo ban đầu có thể chi phối đánh giá tài chính sau đó.
Cách giảm tác động: Thừa nhận điểm neo; tự đặt điểm neo; xem lịch sử; dùng dữ liệu khách quan khi đặt điểm neo.
Ý nghĩa: Gán giá trị khác nhau cho cùng một lượng tiền dựa trên tiêu chí chủ quan.
Ảnh hưởng tài chính: Ví dụ cho thấy việc đối xử khác nhau với tiền bất ngờ, tiền gửi lãi thấp và nợ thẻ lãi cao.
Cách giảm tác động: Nhận ra tiền dù đến từ đâu về cơ bản là như nhau; ghi nhớ tính fungible của tiền.
Ý nghĩa: Làm một việc chủ yếu vì người khác đang làm, dù có thể bỏ qua niềm tin của chính mình.
Ảnh hưởng tài chính: Có thể mua thứ phổ biến nhưng không phải giá trị tốt nhất, hoặc vay vì “mọi người đều dùng tín dụng”.
Cách giảm tác động: Tự tìm hiểu, xem các lựa chọn, tính toán và quyết định bằng phán đoán của chính mình.
Ý nghĩa: Một sở hữu mới có thể tạo ra chuỗi tiêu dùng khiến ta mua thêm những thứ trước đây không cần.
Ảnh hưởng tài chính: Một món mới kéo theo nhu cầu “đồng bộ” thêm nhiều món khác.
Cách giảm tác động: Mua thứ phù hợp hệ thống hiện tại; nghĩ theo bộ; loại bỏ trigger; ưu tiên trải nghiệm; đặt giới hạn.
Ví dụ Steve Jobs/iPad minh họa cho hiệu ứng neo (anchoring).
Minh họa social imitation: quyết định có thể đi theo đám đông thay vì phán đoán cá nhân.
Một vật sở hữu mới có thể kích hoạt chuỗi mua sắm mới. Câu chuyện Paris năm 1769 cũng được dùng làm ví dụ.
Minh họa định tính; chưa dùng để đọc giá trị định lượng.
Ý chính: Hai nhà đầu tư bắt đầu ở thời điểm khác nhau; người bắt đầu sớm hơn có thời gian compounding dài hơn.
Giới hạn dữ liệu: Chưa có dữ liệu tuổi, khoản đóng góp và giá trị để vẽ đồ thị định lượng.
Sơ đồ gồm 7 nhãn dưới đây; phần này tập trung vào việc nhận diện các nhãn.
Within one year.
Between 1–5 years.
Beyond five years.
| SMART element | Related question | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| S = Specific | What are you saving for? | Create an emergency fund |
| M = Measureable | How much do you want to save? | 36.000.000 VND |
| A = Attainable | Is this realistic? Is it doable? | Yes, if I earn more and spend less |
| R = Relevant | Is this worth saving for? Is this important to you? | Yes, to prepare for unexpected cost |
| T = Timebound | When will you meet the goal? | In 6 months |
Điền đủ 5 phần theo mục tiêu SMART. Chú ý các tiêu chí Attainable và Relevant.
Nhấp từng thẻ theo thứ tự 1 → 5.
Ghép mô tả với đúng 1 trong 6 bias của chương.
Mỗi mô tả tương ứng với nguyên tắc số mấy? Giữ nguyên đúng 10 principle.
Điểm cần nhớ: career planning không nên chỉ tập trung vào một job đơn lẻ.
Career là tiến trình gồm nhiều công việc liên quan; career planning giúp tìm pathway phù hợp với interests, abilities và yêu cầu của employer.
Principles, standards or qualities considered worthwhile or desirable. Chúng là personal preferences, không phải right/wrong.
Topics và activities liên quan employment mà một người có curiosity hoặc concern. Interest inventories hỗ trợ đánh giá và profile những interests/activities tạo satisfaction.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Work-style reflection, values, professional interests và benefits/costs là các trường thông tin tiêu chuẩn để định hướng nghề nghiệp.
Giới hạn dữ liệu: Bảng chưa có đầy đủ tiêu chí và thang điểm để tự chấm.
Điểm cần nhớ: người ta có xu hướng đánh giá thấp fair value của lao động trong tương lai, có thể overvalue pay của job mới và undervalue future economic benefits.
Cân nhắc gắn bó với tổ chức đủ lâu để đạt cơ hội thăng tiến, mức lương cao hơn và các quyền lợi kinh tế tương xứng về sau.
Education được mô tả là hơn cả investment — “a treasure”; đồng thời nêu claim rằng college graduates có thể earn twice as much as high-school graduates và có unemployment rate thấp hơn.
Nhận định mang tính tham khảo theo thời điểm.
Forms of remuneration do employer cung cấp giúp employee không phải trả out-of-pocket cho một số expenses.
Hai cách định giá phúc lợi: place a market value on the benefit; hoặc calculate the future value of the benefit.
Sơ đồ phân biệt hai nhóm reward; hãy tập trung vào các nhãn chính.
Unemployment insurance, health care insurance, workers’ compensation benefits for job-related injuries or illness…
Ví dụ này chưa đủ số liệu để thực hành. Các nhãn gốc được giữ bên dưới để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Chưa có khoảng lương để đối chiếu.
Ví dụ này chưa đủ số liệu để thực hành. Các nhãn gốc được giữ bên dưới để đối chiếu.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Bảng thực hành chưa có chi tiết từng khoản và số liệu để tính.
Thảo luận chiến lược tìm việc hiệu quả và mức độ phù hợp với nghề nghiệp.
Phần này tóm tắt các kênh và phương thức tìm kiếm việc làm trọng tâm.
Dùng các trường dưới đây để ghi kế hoạch của bạn.
Phân loại đúng các examples từ.
Hai hướng định giá gồm: market value hoặc future value. Phần này chưa có công thức future value cho benefit.
Phân biệt short / medium / longer / long term; các nhóm này chưa gắn với số năm cụ thể.
Issued by commercial banks; individuals deposit money to earn interest, choose maturity, and receive interest + deposit money at maturity.
Early withdrawal is possible, but the depositor cannot earn the full interest available by waiting until maturity.
Các liên kết sản phẩm chỉ minh họa nhóm sản phẩm; lãi suất và điều kiện có thể thay đổi.
A loan given to consumers to finance specific expenditures.
Backed by assets of the borrower.
Not backed by assets of the borrower.
Spread cost of big-ticket items · build credit rating · prepared for emergencies.
Cash advance · big purchases like new cars, major home renovations or starting a business.
Term combining “banca” (Bank) and “assurance” (Insurance); an agreement between a bank and an insurance company.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Bảng phân biệt life và non-life bancassurance products, đồng thời minh họa quan hệ bank ↔ insurer.
Giới hạn dữ liệu: Phần này chưa có danh sách sản phẩm life/non-life để đối chiếu.
Shares of ownership in a corporation.
Debt instrument promising repayment at a specific time and regular interest during the bond's life.
Issued by mutual funds; shares of ownership in a specific fund managed by the mutual fund.
Collection of investments assembled to meet investment goals.
risk averserisk neutralrisk taker / lover
Random risk is reduced by diversification.
Phân loại các ví dụ vào đúng nhóm tương ứng.
Tự kiểm tra kiến thức dựa trên hai định nghĩa được cung cấp.
Stock · Bond · Mutual fund certificate · Portfolio.
Chọn đúng 3 labels thể hiện thái độ với rủi ro (risk preference), chưa gắn với đường hữu dụng hay ngưỡng định lượng.
Where are you financially right now?
Where did your money come from and go?
Monetary assets: easily converted to cash.
Tangible assets: personal property supporting everyday lifestyle.
Investment assets: nhóm trong cấu trúc bảng cân đối.
Short-term: obligation paid off within 1 year.
Long-term: debt due in > 1 year.
A measure of financial worth: A − L = NW.
If NW < 0: insolvent.
Balance-sheet valuation uses fair market value — the amount a willing buyer would pay a willing seller.
| Group | Item | Amount |
|---|---|---|
| Monetary assets | Cash on hand | 1,200 |
| Savings account | 4,200 | |
| Checking account | 6,000 | |
| Rent receivable | 650 | |
| Total monetary assets | 12,750 | |
| Tangible assets | Home | 192,000 |
| Personal property | 9,000 | |
| Automobiles | 9,500 | |
| Total tangible assets | 210,500 | |
| Investment assets | Mutual funds | 9,500 |
| Stock | 2,800 | |
| Bonds (2038) | 4,000 | |
| Life insurance cash value | 5,400 | |
| IRA accounts | 34,300 | |
| Real estate investment | 114,000 | |
| Total investment assets | 170,000 | |
| Total Assets | 393,250 |
| Group | Item | Amount |
|---|---|---|
| Short-term liabilities | Dentist bill due | 20 |
| Credit card debt | 1,600 | |
| Tax refund due | 700 | |
| Total short-term liabilities | 1,820 | |
| Long-term liabilities | Vehicle loan | 7,700 |
| Home mortgage loan | 92,000 | |
| Total long-term liabilities | 99,700 | |
| Total liabilities | 101,520 | |
| Net worth | 291,730 | |
| Total liabilities & Net worth | 393,250 |
| Group | Item | Amount |
|---|---|---|
| Monetary assets | Cash on hand | 6,000 |
| Checking account | 80,000 | |
| Savings account | 0 | |
| Total monetary assets | 86,000 | |
| Tangible assets | Home | 0 |
| Personal property | 25,000 | |
| Motorbike | 20,000 | |
| Total tangible assets | 45,000 | |
| Investment assets | Stock | 0 |
| Bitcoin | 0 | |
| Total investment assets | 0 | |
| Total Assets | 131,000 |
| Group | Item | Amount |
|---|---|---|
| Short-term liabilities | Tuition fee due | 26,000 |
| Rent fee due | 24,000 | |
| Credit card debt | 20,000 | |
| Borrow from friends | 10,000 | |
| Total short-term liabilities | 80,000 | |
| Long-term liabilities | Vehicle loan | 0 |
| Home mortgage loan | 0 | |
| Total long-term liabilities | 0 | |
| Total liabilities | 80,000 | |
| Net worth | 51,000 | |
| Total liabilities & Net worth | 131,000 |
Paying off debt · Increase income · Cut spending · Diversifying income streams and clarifying expense.
“Real wealth comes from increases in the value of assets over time” nhấn mạnh rằng sự giàu có thực chất đến từ việc gia tăng giá trị tài sản ròng theo thời gian.
Sơ đồ minh họa các yếu tố tác động đến dòng tiền vào.
Sơ đồ minh họa các yếu tố tác động đến dòng tiền ra.
| Income | Dollars | Percent |
|---|---|---|
| Gross salary | 85,000 | 88.8% |
| Interest and dividends | 1,800 | 1.9% |
| Bonus | 1,000 | 1.0% |
| Tax refunds | 200 | 0.2% |
| Net rental income | 7,720 | 8.1% |
| Total income | 95,720 | 100.0% |
| Fixed expense | Dollars | Percent |
|---|---|---|
| Mortgage loan payments | 14,400 | 15.0% |
| Real estate taxes | 4,800 | 5.0% |
| Homeowner's insurance | 1,200 | 1.3% |
| Automobile loan payments | 6,000 | 6.3% |
| Automobile insurance and registration | 2,100 | 2.2% |
| Life insurance premiums | 1,200 | 1.3% |
| Medical insurance | 2,800 | 2.9% |
| Emergency fund savings | 2,400 | 2.5% |
| Revolving savings fund | 1,800 | 1.9% |
| Income taxes | 13,200 | 13.8% |
| Other taxes | 7,520 | 7.9% |
| Retirement IRAs | 6,000 | 6.3% |
| Total fixed expenses | 63,420 | 66.3% |
| Variable expense | Dollars | Percent |
|---|---|---|
| Food | 7,000 | 7.3% |
| Utilities | 3,600 | 3.8% |
| Gasoline and maintenance | 4,200 | 4.4% |
| Medical expenses | 3,400 | 3.6% |
| Medicines | 1,750 | 1.8% |
| Clothing and upkeep | 1,950 | 2.0% |
| Church | 2,400 | 2.5% |
| Gifts | 1,400 | 1.5% |
| Personal allowances | 3,000 | 3.1% |
| Children's allowances | 3,200 | 3.3% |
| Miscellaneous | 400 | 0.4% |
| Total variable expenses | 32,300 | 33.7% |
| Total Expenses | 95,720 | 100.0% |
| SURPLUS (DEFICIT) | 0 | 0% |
| Income | thousand VND | Percent |
|---|---|---|
| Parent's allowance | 48,000 | 50.1% |
| Part time job salary | 12,000 | 12.5% |
| Scholarship | 13,000 | 13.6% |
| Lucky money | 4,000 | 4.2% |
| Rewards & others | 5,000 | 5.2% |
| Total income | 82,000 | 85.7% |
| Fixed expense | thousand VND | Percent |
|---|---|---|
| Installment loan payment | 10,000 | 10.4% |
| House Rent | 24,000 | 25.1% |
| Other loan payments | 6,000 | 6.3% |
| Utilities (internet, water, electric) | 3,360 | 3.5% |
| Medical insurance | 2,500 | 2.6% |
| Emergency fund savings | 0 | 0.0% |
| Total fixed expenses | 45,860 | 47.9% |
| Variable expense | thousand VND | Percent |
|---|---|---|
| Food | 25,200 | 26.3% |
| Transportation (gasoline, parking) | 6,000 | 6.3% |
| Clothing | 3,000 | 3.1% |
| Personal care | 2,000 | 2.1% |
| Gifts | 2,000 | 2.1% |
| Education (book, online courses) | 3,000 | 3.1% |
| Miscellaneous / Other | 1,000 | 1.0% |
| Charity | 0 | 0.0% |
| Total variable expenses | 42,200 | 44.1% |
| Total Expenses | 88,060 | 92.0% |
| SURPLUS (DEFICIT) | (6,060) | 0% |
| Block | Item | VND |
|---|---|---|
| Cash inflow | Disposable income (after tax) | 10,000,000 |
| Interest income | - | |
| Dividend | - | |
| Total income | 10,000,000 | |
| Needs (50%) | House rent | 1,500,000 |
| Utilities (electricity, water, internet, phone) | 300,000 | |
| Food | 3,000,000 | |
| Transportation | 400,000 | |
| Wants (30%) | Insurance / For parents | 1,000,000 |
| Personal care (cosmetic, clothes...) | 500,000 | |
| Miscellaneous | 300,000 | |
| Other / Recreation | 1,000,000 | |
| Total expense | 8,000,000 | |
| Savings (20%) | Surplus or Net cash flow | 2,000,000 |
Các chỉ số tài chính cá nhân giúp phân tích dữ liệu bảng cân đối, báo cáo thu nhập và so sánh với mục tiêu tài chính.
Should be greater than 1.0; aim above 2.0; aim for 3–6 months of liquid assets; less if enough credit and insurance.
Phần này tập trung vào ý nghĩa kinh tế và cách đánh giá các chỉ số tài chính cá nhân.
Công thức dùng “Asset” ở dạng số ít; hãy dùng đúng ký hiệu khi làm bài.
Nghĩa vụ nợ nên giảm khi tuổi tăng. Nhận định “Less than 2.5 is a red flag” chưa chỉ rõ 2.5 ứng với tỷ số nào; không áp dụng ngưỡng này cho một tỷ số cụ thể.
Theo 80/20 hoặc 50/30/20, 20% of income should go toward savings.
| Method | How | Pros | Cons | Suitable / Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Traditional | List income → list expenses → find difference → track expenses & set saving goals | Know where money went; identify wasteful spending; focus on value-added activities | Time/management intensive; low motivation to start | Detail-oriented people with more time |
| Pay Yourself First / Reverse | Savings are prioritized; savings is the first “bill”; use the rest for other bills | Easy to maintain; no need to track every expense; builds saving discipline | Can encourage undisciplined spending of remaining balance | Those prioritizing savings first; may not suit people with too much debt |
| 50/30/20 or 80/20 | 50% needs · 30% wants · 20% savings and debt repayment | Simplicity, flexibility, balanced financial priorities | Difficulty distinguishing/controlling needs vs wants; may not suit too much debt | May be used after establishing basic spending discipline and tracking |
| Cash Envelope / zero-based as shown | Create spending categories and allot a fixed amount; once limit reached, cannot spend more until next month | Prevents overspending; supports financial discipline; cash can reduce spending | Cash may be inconvenient/unsafe; must predict expenses correctly | Predictable spending + lack of financial discipline |
A variable-expense classification budgeting tool where funds are allocated to create savings that can pay irregular expenses and occasional deficits due to income fluctuations.
Examples: twice-a-year auto insurance, vacations, travel, tuition/fees, property taxes, back-to-school supplies, vet care, dental cleanings, birthdays, Christmas…
Essential expenses required for basic survival and well-being.
Examples: basic food, shelter, clothing, healthcare, basic transportation.
Non-essential items/services that can enhance quality of life but are not necessary for survival/basic well-being.
Examples: entertainment, dining out, vacations, luxury items, hobbies/leisure.
Looks at how financial decisions are affected by emotional, psychological, cognitive and social factors. Loss Aversion and Mental Accounting are examples; overspending with credit/debit cards can occur because payment can feel disconnected from actual money spent.
Yếu tố trong mô hình giá trị thời gian của tiền.
Yếu tố trong mô hình giá trị thời gian của tiền.
Yếu tố trong mô hình giá trị thời gian của tiền.
Yếu tố trong mô hình giá trị thời gian của tiền.
Interest rate is a way to calculate TVM. Present value (PV) and future value (FV) measure how value of money changes over time.
FV measures the nominal future sum that a given amount is “worth” at a specified future time assuming a certain interest rate/rate of return.
Simple: only original principal generates interest.
Compound: principal generates interest, then principal + interest generate more interest.
Compounding frequencies: annually = 1/year · semi-annually = 2/year · quarterly = 4/year · monthly = 12/year.
Find the compound amount if P23,000 is invested for 4 years at 12% compounded:
Hãy tự tính sau khi quy đổi dữ liệu về cùng kỳ ghép lãi i and number of periods n. Hãy bảo đảm i và n cùng kỳ ghép lãi khi áp dụng.
Có thể ứng dụng các hàm Excel FV/PV (Future Value / Present Value) để tính toán giá trị thời gian của tiền.
Các bảng dưới đây là dữ liệu minh họa. Không suy ra các giá trị này từ công thức FV khi chưa có phương pháp tính khoản đóng góp định kỳ.
| RoR | 5y | 10y | 15y | 25y | 30y |
|---|---|---|---|---|---|
| 0% | 60.00 | 120.00 | 180.00 | 300.00 | 360.00 |
| 5% | 66.31 | 150.93 | 258.94 | 572.73 | 797.27 |
| 10% | 73.26 | 191.25 | 381.27 | 1,180.16 | 1,973.93 |
| 15% | 80.91 | 243.64 | 570.96 | 2,553.52 | 5,216.94 |
| 20% | 89.30 | 311.50 | 864.42 | 5,663.77 | 14,182.58 |
| 25% | 98.48 | 399.03 | 1,316.24 | 12,657.49 | 38,726.09 |
| 30% | 108.52 | 511.43 | 2,007.44 | 28,185.64 | 104,759.83 |
| RoR | 5y | 10y | 15y | 25y | 30y |
|---|---|---|---|---|---|
| 0% | 300.00 | 600.00 | 900.00 | 1,500.00 | 1,800.00 |
| 5% | 331.54 | 754.67 | 1,294.71 | 2,863.63 | 3,986.33 |
| 10% | 366.31 | 956.25 | 1,906.35 | 5,900.82 | 9,869.64 |
| 15% | 404.54 | 1,218.22 | 2,854.82 | 12,767.58 | 26,084.71 |
| 20% | 446.50 | 1,557.52 | 4,322.11 | 28,318.86 | 70,912.89 |
| 25% | 492.42 | 1,995.17 | 6,581.21 | 63,287.47 | 193,630.46 |
| 30% | 542.59 | 2,557.17 | 10,037.18 | 140,928.20 | 523,799.13 |
Minh họa định tính: Sơ đồ so sánh hai quá trình tích lũy để minh họa tác động của thời điểm đóng góp.
Giới hạn dữ liệu: Các bảng dữ liệu phía trên cung cấp những độ tuổi, khoản đóng góp, tỷ suất và tổng giá trị dùng trong chương.
Lịch trả nợ mẫu minh họa dòng tiền gốc và lãi qua các kỳ thanh toán.
Hai ví dụ cung cấp cash flow và kết quả, nhưng no generalized IRR formula/method trong nội dung hiện có.
Vì vậy phần này dùng để xem lại ví dụ và chưa có máy tính IRR.
Bought house for 4 billion VND at end-2014; rental income 240m/year through 2017; 500m renovation at end-2017; 300m annual rent after renovation; sold for 7 billion at end-2021.
| Year | Cash outflow | Cash inflow | Total |
|---|---|---|---|
| 2014 | -4000 | -4000 | |
| 2015 | 240 | 240 | |
| 2016 | 240 | 240 | |
| 2017 | -500 | 240 | -260 |
| 2018 | 300 | 300 | |
| 2019 | 300 | 300 | |
| 2020 | 300 | 300 | |
| 2021 | 7000 | 7000 |
iPhone 16 Pro Max 128GB price 33,990,000 VND; down payment 50% = 16,995,000 VND; remaining financed; customer pays 1,856,000 VND/month for 12 months.
| Period | Cash inflow | Cash outflow | Total |
|---|---|---|---|
| Tháng 0 | 16,995,000 | (16,995,000) | |
| Tháng 1 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 2 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 3 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 4 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 5 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 6 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 7 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 8 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 9 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 10 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 11 | 1,856,000 | 1,856,000 | |
| Tháng 12 | 1,856,000 | 1,856,000 |
Nhập tổng số tiền theo đúng các nhóm tương ứng; dùng cùng một currency/unit.
Sum theo income / fixed / variable và áp dụng đúng Surplus = Income − Expenses.
Chọn từng phương pháp để xem cách làm, ưu điểm, hạn chế và trường hợp phù hợp.
Chỉ áp dụng FV = PV(1+i)^n. Nhập i là % per compounding period; cần quy đổi lãi suất năm sang lãi suất theo kỳ (tháng/quý) trước khi nhập.
Công cụ giúp xem lại dòng tiền và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của từng dự án mẫu.
Công thức xác định các tỷ số tài chính cốt lõi trong học phần:
• Solvency Ratio (Tỷ lệ khả năng thanh toán): Net worth / Total Assets (đo lường tỷ trọng tài sản ròng so với tổng tài sản; tỷ số nợ nên có xu hướng giảm dần theo độ tuổi).
• Debt Ratio (Tỷ số nợ): Total Debt / Total Assets (đo lường mức độ đòn bẩy nợ trên tổng tài sản của cá nhân/hộ gia đình).
• Liquidity Ratio (Tỷ số thanh khoản): Tài sản thanh khoản (Liquid Assets) / Nợ ngắn hạn (Current Liabilities). Lưu ý: Tỷ số thanh khoản là thước đo khả năng đáp ứng nghĩa vụ nợ ngắn hạn; bên cạnh đó, quỹ dự phòng khẩn cấp được khuyến nghị tích lũy riêng từ 3–6 tháng chi phí sinh hoạt thiết yếu (hai thước đo riêng biệt).
Uncertainty about the outcome of a situation or event. Với financial losses, risk bao gồm uncertainty về việc loss có xảy ra hay không và mức loss lớn đến đâu.
Process of identifying and evaluating situations involving pure risk to determine and implement appropriate means for management before a loss occurs.
Insurance is one way to handle risk, but it is not always the best choice.
Potential for gain as well as loss.
Ví dụ: stock-market investments.
No potential for gain — only possibility of loss.
Các ví dụ: fires, automobile accidents, illness, theft. Insurance only addresses pure risk.
As the number of members in a group increases, predictions about the group’s behavior become increasingly accurate.
Insurance: mechanism for transferring and reducing pure risk through sharing financial losses across a large group.
Premium: monthly or annual cost paid for insurance.
Insurance policy: contract between insured and insurer.
Hazard: condition that increases probability that a peril will occur.
Combines liability and property insurance coverages typically needed by homeowners/renters into single package policies.
Các nhóm bảo hiểm tài sản: dwelling damage · other structures/appurtenant structures · personal property/dwelling contents · expenses from loss of use (e.g. food and lodging).
Replacement value = $200,000 · deductible = $500 · insurance carried = $144,000 · required coverage = 80% · fire damage = $80,500.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Sơ đồ uses columns for purchase price, actual cash value and replacement cost.
Giới hạn dữ liệu: Chưa có chi tiết từng tài sản và giá trị để lập bảng kiểm kê định lượng.
Unit cost $2,400 when new · current age 9 years · life expectancy 12 years.
Combines liability and property insurance coverages most car owners/drivers need into a single package. It covers legal liability from causing death/injury, medical-care expenses for people, and costs associated with vehicle damage.
Covers the insured when held responsible for losses suffered by others.
Nhóm phạm vi bảo hiểm.
Các nhóm phạm vi bảo hiểm.
Collision and comprehensive coverage; protection against losses caused by damage.
A group of insurance benefits provided to a living individual as a result of sickness or injury.
Health insurance provides coverage for the financial goals you have set for yourself.
Generic name for any program that pays or provides reimbursement for health-care expenditures.
Employer-provided group plans: the plan will be limited to what is offered.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Đối chiếu tiêu đề với nhóm tương ứng.
Giới hạn dữ liệu: Chưa đủ chi tiết từng phương án bảo hiểm để so sánh quyền lợi và chi phí.
46-year-old unmarried mother with two children; severe head injuries after hit-and-run while jogging; required hospital/rehabilitative/mental-health care and daily caregiver. Which aspect was covered by her private health-care plan: Hospital stay / Rehabilitative care / Mental health / All of the above.
Câu hỏi chưa có đáp án mẫu; hãy tự chọn và giải thích.
“Pure protection”: pays benefits only if insured dies within the covered term; does not build cash value.
Pays benefits at death and includes a savings/investment element that can provide benefits to the policyholder before death.
Retains rights/privileges granted by policy, including amendment and beneficiary designation.
Individual whose life is insured.
Amount paid to beneficiary when insured dies.
Surplus earnings when total premium charged exceeds company cost of providing insurance.
Life-insurance policies that pay dividends.
Ý chính: Sơ đồ compares premium dollars for cash-value and term life insurance.
Lưu ý: Bảng tập trung vào phạm vi bảo vệ và đặc tính cơ bản của từng hợp đồng bảo hiểm.
Minh họa định tính; chưa dùng để đọc giá trị định lượng.
Ý chính: Đồ thị gồm face value, actual insurance amount and cash value over years.
Giới hạn dữ liệu: Các nhãn biểu diễn quan hệ định tính; chưa có dãy số để đọc đồ thị định lượng.
Các thuật ngữ về hợp đồng bảo hiểm: owner/policyholder, insured, insurance dividends, participating policies và death benefit.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: So sánh phí thường niên giữa các loại bảo hiểm nhân thọ.
Giới hạn dữ liệu: Chưa có chi tiết hợp đồng và mức phí để so sánh định lượng.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Ý chính: Minh họa số liệu và xác suất.
Ghi chú: Tỷ lệ phí và quyền lợi bảo hiểm thực tế phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và gói bảo hiểm.
Chưa đủ thông tin để xác định thứ tự sáu vị trí.
Điểm cần nhớ: sales commissions can amount to 90 percent of the annual premium.
Các consideration được trình bày theo nhóm; thứ tự chi tiết chưa được xác định.
Minh họa định tính; chưa dùng để đọc giá trị định lượng.
Các nhãn thể hiện quan hệ định tính, chưa có dãy số cụ thể.
Phần này chưa có đủ dữ liệu để lập bảng hoặc đọc số liệu định lượng.
Bảng chưa có giá trị cụ thể.
Early 30s, expecting first child; each earns about $60,000/year; current $50,000 life policy on each; considering $300,000 additional protection on each. Monthly cost options: about $25 / $50 / $100 / $200.
Câu hỏi chưa có đáp án mẫu; hãy tự chọn và giải thích.
Phân loại các định nghĩa và ví dụ thành speculative risk hoặc pure risk.
Sắp xếp năm bước của quy trình quản lý rủi ro.
Ghép 4 nhóm chính với mô tả tương ứng.
Áp dụng công thức bên trên. Chọn hệ số bảo hiểm 0,80 hoặc 1,00 theo điều kiện của bài.
Apply ACV = P − [CA × (P: LE)] only.
Xem các bước tính toán cụ thể qua hai ví dụ minh họa.
Nhóm khái niệm.
A loan granted by a credit institution to an individual customer to pay consumption or living expenses for personal or family purposes.
Sơ đồ gives examples: car, house, studying…
Banks set a credit limit = maximum amount of credit allowed. Sơ đồ shows a one-year facility with many single loans, a line of credit and loan account.
Limit varies by individual and can increase for creditworthy borrowers who pay on time / have higher incomes.
Loan within an overdraft limit on a payment account. You can be over your balance; credit balance uses deposit rate, debit balance uses lending rate.
Agreements · ensure proper repayment on schedule.
Information, data and documents proving customer eligibility for loan; information on the customer's related person.
Theo quy định pháp lý ngân hàng Việt Nam (Thông tư 39/2016/TT-NHNN Điều 10 Khoản 1): thời hạn cho vay tối đa 01 (một) năm.
Theo quy định tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN Điều 10 Khoản 2: thời hạn cho vay từ trên 01 (một) năm đến 05 (năm) năm.
Theo quy định tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN Điều 10 Khoản 3: thời hạn cho vay từ trên 05 (năm) năm trở lên.
Hai nội dung cần phân biệt: “Agreement on the loan interest rates” và “Method of calculating the interest on the loan”.
Khoản vay trả góp (amortization) được thanh toán đều định kỳ bao gồm cả phần nợ gốc và lãi vay.
For revolving open-end credit such as a credit card, the interest rate is often non-negotiable and contract terms are pre-determined.
Cơ cấu 5 yếu tố cốt lõi quyết định điểm tín dụng theo slide bài giảng môn học:
Sử dụng tín dụng có trách nhiệm giúp xây dựng lịch sử tín dụng tốt và gia tăng khả năng tiếp cận vốn:
Phần ưu điểm của thẻ tín dụng sử dụng các ý chính đã trình bày ở mục credit/loan phía trên.
Allows you to purchase products on credit wherever the card is honored. You receive a monthly statement identifying purchases made during that period.
Gold or platinum cards; issued by a financial institution to individuals with exceptional credit standing.
Annual Fee: paid annually until card expires or user stops using it; may be reduced/free under registration incentives or bank-policy spending thresholds.
Match 3 Các phương pháp.
Chọn đủ exactly 4 conditions từ.
Phân loại đúng các nhận định vào từng nhóm tương ứng.
Phân biệt các loại phí dưới đây.
Bấm để xem các mốc trong ví dụ Ted Jones; không áp dụng chung cho mọi thẻ tín dụng.
| General information | Giá trị |
|---|---|
| Credit limit | VND 50,000,000 |
| Statement date | 5th of each month |
| Payment due date | 25th of each month |
| Credit card interest rate | 30% per year; actual outstanding balance; 365-day basis |
| Late payment fee | 5% of minimum payment; minimum VND 200,000 |
| Minimum payment | 5% of statement balance + all interest + all fees |
| Transaction date | Description | Amount (VND) |
|---|---|---|
| June 8 | Smartphone purchase | 18,000,000 |
| June 12 | Supermarket spending | 3,500,000 |
| June 15 | Airline ticket purchase | 6,000,000 |
| June 20 | Cash withdrawal at ATM | 5,000,000 |
| June 22 | Dining and entertainment | 2,500,000 |
Cash withdrawal fee = 4% of withdrawn amount · cash-withdrawal interest charged from transaction date · no outstanding balance from previous statement.
Dùng sơ đồ để kết nối các chủ đề trước khi ôn từng chương.
| Topic | Formula / status | Quy tắc áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Net worth | Assets − Liabilities | Công thức | |
| Surplus / deficit | Total income − Total expenses | Công thức | |
| Solvency ratio | Net worth / Asset | Công thức tỷ số sử dụng “Asset” ở dạng số ít | |
| Compound-interest FV | FV = PV × (1 + i)^n | i per compounding period; n periods | |
| Homeowner reimbursement | R = (L − D) × (I: (RV × 0.80 or 1.00)) | Chọn hệ số bảo hiểm trong các phương án | |
| Actual Cash Value | ACV = P − (CA × (P: LE)) | Áp dụng biểu thức khấu hao tuyến tính đã nêu | |
| IRR | Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return) | Minh họa dòng tiền: 11.55% và 4.43% |
| Concept A/B | điểm phân biệt | thuộc tính / example |
|---|---|---|
| Balance sheet | Snapshot on a particular date | Assets · Liabilities · Net worth |
| Cash-flow statement | Summary over a specific period | Income · Living expenses · Surplus/deficit |
| Fixed expenses | Inflexible / contractual | Example: rent payments, installment loans |
| Variable expenses | Flexible expenses | Examples: food, transportation, utilities, credit-card payments |
| Needs | Essential for survival/basic well-being | Basic food, shelter, clothing, healthcare, basic transportation |
| Wants | Non-essential; enhance quality of life | Entertainment, dining out, vacations, luxury items, hobbies/leisure |
| Speculative risk | Potential gain and loss | Stock-market investment example |
| Pure risk | No gain; possibility of loss | Fire, auto accident, illness, theft; insurance addresses pure risk |
| Term life | Specified term; pure protection; no cash value | Pays if death occurs during term |
| Cash-value life | Death benefit + savings/investment element | Can provide benefits before death |
| Secured loan | Backed by borrower assets | Định nghĩa |
| Unsecured loan | Not backed by borrower assets | Định nghĩa |
| Stock | Share of ownership in corporation | Investment instrument |
| Bond | Debt instrument; repayment at specific time + regular interest | Investment instrument |
| Mutual-fund certificate | Share of ownership in a specific fund managed by mutual fund | Investment instrument |
| Method | How | Pros | Cons | Suitable / Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Traditional | List income → list expenses → find difference → track expenses & set saving goals | Know where money went; identify wasteful spending; focus on value-added activities | Time/management intensive; low motivation to start | Detail-oriented people with more time |
| Pay Yourself First / Reverse | Savings are prioritized; savings is the first “bill”; use the rest for other bills | Easy to maintain; no need to track every expense; builds saving discipline | Can encourage undisciplined spending of remaining balance | Those prioritizing savings first; may not suit people with too much debt |
| 50/30/20 or 80/20 | 50% needs · 30% wants · 20% savings and debt repayment | Simplicity, flexibility, balanced financial priorities | Difficulty distinguishing/controlling needs vs wants; may not suit too much debt | May be used after establishing basic spending discipline and tracking |
| Cash Envelope / zero-based as shown | Create spending categories and allot a fixed amount; once limit reached, cannot spend more until next month | Prevents overspending; supports financial discipline; cash can reduce spending | Cash may be inconvenient/unsafe; must predict expenses correctly | Predictable spending + lack of financial discipline |
| Method | Cấu trúc minh họa |
|---|---|
| Single-disbursement | Single loan; Các ví dụ: car, house, studying… |
| Line of credit | Credit limit; Sơ đồ shows a one-year facility, many single loans, a line of credit and loan account |
| Current-account overdraft | Overdraft limit on payment account; credit balance uses deposit rate, debit balance uses lending rate |
Phân biệt Attainable/Relevant/Timebound với Achievable/Realistic và “Time based” ở Chapter 5.
Đối chiếu công thức Chapter 4 với nhận định về việc trả nợ thế chấp sớm trong thực tế quản lý tài chính cá nhân.
Phân biệt “after tax” với “after taxes and essential expenses”.
Up to 45 days / Ted 20-day grace + ~47 free-credit days / bài luyện tập: 45–55 days typical.
Bốn hành động; bài tập không chấm cách ghép cụ thể với Step 2/3.
Có sáu vị trí; chưa có đủ thông tin để ghép từng nhãn với số thứ tự.
Bốn câu hỏi không theo thứ tự; chưa có thông tin ghép với A/B/C/D.
Tổng hợp các mô hình, công thức và ví dụ cốt lõi xuyên suốt chương trình học.