Hệ thống hóa tiền tệ, thị trường và trung gian tài chính, asset demand, lãi suất và tỷ giá qua khái niệm, ví dụ và bài thực hành.
💡Hướng Dẫn Ôn Tập Hiệu Quả
✓Sơ đồ và bảng so sánh: kết nối SSU–DSU, cấu trúc thị trường, công cụ tài chính và công thức.
✓Ghép cặp và phân loại: ôn chức năng, đặc điểm, cầu tài sản, nhóm thị trường và vấn đề thông tin.
✓Máy tính và bảng công thức: thử công thức đã học; chú ý các ký hiệu cần làm rõ trước khi tính.
Chương 1: An Overview of Money and Finance
Mục tiêu trọng tâm: Nắm định nghĩa money/finance, phân biệt money–wealth–income, tiến hóa hệ thống thanh toán, 4 đặc tính, 4 chức năng, liquidity và M1/M2.
01 · NỀN TẢNG
Finance: phạm vi, nhánh và mục tiêu
Finance được học như cách cá nhân, tổ chức và chính phủ thu nhận, sử dụng và quản lý tiền cùng tài sản tài chính.
🏛️
Public Finance
Nghiên cứu thu–chi của chính phủ và việc thu, phân bổ quỹ cho các hoạt động nhà nước.
🏢
Corporate Finance
Các hoạt động tài chính liên quan đến vận hành doanh nghiệp; mục tiêu: “Maximizing shareholder value”.
👤
Personal Finance
Áp dụng nguyên lý tài chính vào quyết định tiền bạc của cá nhân/gia đình: kiếm, lập ngân sách, tiết kiệm và chi tiêu, có xét rủi ro và sự kiện tương lai.
Mục tiêu tài chínhTối đa hóa giá trị hoạt độngQuản lý liquidity & solvencyQuản lý rủi ro vận hành, tài chính, pháp lý, môi trường
Liquidity
Đủ tiền mặt hoặc tài sản có thể chuyển nhanh thành tiền để thanh toán hóa đơn/khẩn cấp.
Solvency
Đủ vốn để đáp ứng những tổn thất bất ngờ.
02 · MONEY
Money ≠ Wealth ≠ Income
Ba khái niệm dễ nhầm nhưng khác nhau về bản chất và thời điểm đo lường.
REVEAL
Money vs Wealth vs Income
Money
Bất cứ thứ gì được chấp nhận rộng rãi để thanh toán hàng hóa/dịch vụ hoặc hoàn trả nợ. Money là một stock concept.
Wealth
Tổng bộ sưu tập tài sản dùng để lưu giữ giá trị; ví dụ: stocks, bonds, land. Đây không đồng nghĩa với money.
Income
Dòng thu nhập theo một đơn vị thời gian — một flow, trái với money được trình bày như stock.
03 · EVOLUTION
Từ barter đến electronic money
Chuỗi dưới đây trình bày thứ tự phát triển của phương tiện thanh toán.
1Commodity moneyVật có giá trị kinh tế khác ngoài chức năng tiền.
2Fiat moneyTiền theo sắc lệnh chính phủ, legal tender, không có quyền chuyển đổi.
3ChecksChỉ thị ngân hàng chuyển tiền khi séc được nộp; giảm khó khăn khi vận chuyển lượng tiền lớn nhưng có thời gian và chi phí xử lý.
4Electronic paymentChuyển khoản ngân hàng trực tuyến/tự động.
1776: $12 million coin vs $500 million paper moneyCoins: >20 yearsPaper currency: ~18 months1970s: money-supply growth statement 10–12%/year
Tiền thời kỳ đầu và thời thuộc địa
Wampum shells assigned monetary value in MassachusettsSpecie = gold/silver coinEarly paper money could be backed by gold/silverTax-anticipation notes1775 Continental Congress printed money not backed by gold or silver
04 · CHARACTERISTICS
4 đặc tính của money
Bốn đặc tính cần ghi nhớ:
Portability
Dễ chuyển giao và mang theo.
Durability
Không hư hỏng nhanh và có thể được thay thế.
Divisibility
Có thể chia thành các đơn vị nhỏ hơn cho giao dịch.
Limited Supply / Stability
Cung quá lớn làm giảm giá trị.
MATCH
Ghép mô tả với đặc tính
“Easy transfer / carry”
“Does not deteriorate quickly”
“Can be broken into smaller units”
“Too much supply reduces value”
💡
Tự kiểm tra —
Vận dụng 4 đặc tính cơ bản của tiền tệ để phân tích vai trò của từng phương tiện trao đổi trong lịch sử.
05 · FUNCTIONS
4 chức năng của money
Sơ đồ tóm tắt các mối quan hệ để dễ đối chiếu.
MONEYSơ đồ tóm tắt
Medium of exchangeMua/bán, giảm double coincidence & transaction costs.
Unit of accountĐo giá trị và giảm số lượng relative prices.
Store of valueLưu sức mua theo thời gian; lạm phát có thể làm giảm purchasing power.
Standard of deferred paymentHợp đồng có thể hứa thanh toán một khoản tiền cố định trong tương lai.
MATCH
Ghép ví dụ/mô tả với chức năng
Giảm nhu cầu “double coincidence of needs”.
Giảm số relative prices cần niêm yết.
Giữ purchasing power qua thời gian nhưng bị ảnh hưởng bởi inflation.
30-year corporate bond / 20-year mortgage hứa các khoản tiền trong tương lai.
Unit of account: vì sao money làm bảng giá đơn giản hơn?
Bảng dữ liệu —
No. of Products = n
Non-monetary: n(n−1)/2
Monetary: n
3
3
3
10
45
10
100
4.950
100
1.000
499.500
1.000
10.000
49.995.000
10.000
Purchasing-power replay
$100 mua 100 units năm 1982; kết quả cho năm 2010 là <50 units.
D: bananas → wants educationKhông trade trong nhómKhông ai trong nhóm cung cấp education.
06 · LIQUIDITY & AGGREGATES
Liquidity, M1 và M2
Chỉ dùng các thành phần đã được liệt kê.
Liquidity
Mức độ dễ dàng để một tài sản chuyển thành phương tiện thanh toán.
📊
Thang đo tính thanh khoản
Xếp từ tiền mặt (thanh khoản cao nhất) đến tiền gửi có kỳ hạn và các công cụ thị trường vốn.
M1 vs M2
M1CurrencyCheckable depositsGắn với medium-of-exchange role.
M2SavingsSmall time depositsMoney-market fundsGắn với store-of-value components.
DRAG + TAP
Phân loại M1 / M2
Kéo thẻ, hoặc chạm thẻ rồi chạm vào bucket trên mobile.
M1
M2
Tương lai của tiền mặt — Xu hướng dự báo
Phương tiện thanh toán (Means of payment)
Xu hướng: Tiền mặt truyền thống dần thu hẹp trước sự phát triển của thanh toán điện tử.
Đơn vị định giá (Unit of account)
Xu hướng: Tiếp tục duy trì vai trò thước đo giá trị tiêu chuẩn.
Phương tiện cất trữ giá trị (Store of value)
Xu hướng: Tiền mặt vật lý dần nhường chỗ cho các kênh tài sản và tài khoản điện tử.
Phần xã hội không tiền mặt lưu ý rằng predictions of paperless money have not fully materialized; factors work against complete disappearance of paper, while e-money use is likely to rise. M1 and M2 may move differently in the short run, so aggregate choice matters to policymakers.
📌
Cấu trúc khối tiền M1 và M2
M1 tập trung vào phương tiện thanh toán; M2 mở rộng thêm chức năng cất trữ giá trị.
📈
Xu hướng tăng trưởng tiền tệ
Tốc độ tăng trưởng M1 và M2 có thể biến động khác nhau tùy thuộc vào chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ.
CHECK
Quick checks — Chapter 1
1. Khái niệm nào là flow thay vì stock?
2. Chức năng nào trực tiếp làm giảm double coincidence of needs?
3. M1 gắn trực tiếp nhất với vai trò nào?
07 · MINDMAP & FLASHCARDS
Chốt Chapter 1
Finance & Money
FinancePublicCorporatePersonalGoals: value / liquidity & solvency / risk
MoneyMeaningMoney vs Wealth vs IncomeEvolution & payment system4 characteristics4 functionsLiquidity → M1 / M2
Chương 2: Overview of Financial Markets
Mục tiêu trọng tâm: Hiểu financial system, SSU/DSU, direct vs indirect finance, market structures, financial instruments, money-market instruments, regulation và vai trò intermediaries.
01 · SYSTEM
Financial system: từ saver-lender đến borrower-spender
Financial markets và intermediaries tạo kênh đưa surplus funds sang những nơi cần vốn.
Ngân hàng vay thông qua CD ở 5% và cho vay ở 9%, tạo spread; đồng thời tập hợp tiết kiệm nhỏ và phân bổ vào dự án.
SSUSurplus UnitIncome > spending
Financial marketshoặcFinancial intermediaries
DSUDeficit UnitSpending > income
SƠ ĐỒ MINH HỌA CÁC MỐI QUAN HỆ CHÍNH
02 · UNITS & CLAIMS
Economic units, financial claims, marketability
Households
Supply labor, demand products, save.
Businesses
Demand labor, supply products, invest.
Governments
Collect taxes, provide public goods.
Financial claimSSU lends → claim arises against DSUOne party's liability = another party's assetMarketability = ease with which a financial asset can be sold to another SSU.
MATCH
Asset / liability role
SSU holds a claim issued by DSU
For DSU, that same claim represents an obligation
SSU claim against a financial intermediary
For the intermediary, the claim issued to SSU is its obligation
03 · DIRECT vs INDIRECT
Hai con đường tài trợ
Direct finance
SSUFunds →DSU
SSU← Direct claimDSU
Borrowers obtain funds directly from lenders in financial markets by selling securities.
Indirect finance
SSUFunds →Intermediary→ FundsDSU
SSU claimagainstIntermediaryhas claim againstDSU
Intermediary issues claims to SSUs, then uses funds to buy claims issued by DSUs — claim transformation.
XẾP LUỒNG
Sắp xếp luồng vốn
SCENARIO 1
Amount mismatch
DSU needs $100,000; SSU has $50,000.
SCENARIO 2
Maturity mismatch
DSU wants at least 3 years; SSU will lend 1 year.
SCENARIO 3
Risk / acceptability disagreement
Tình huống mô tả bất đồng quanh risky new technology.
SCENARIO 4
Resale / marketability need
Lender cần liquidity/resale.
Bốn nhãn trên giúp tóm tắt tình huống. Direct markets are described as “wholesale”; transactions typically $1 million or more.
Institutional arrangements in direct finance
Private placement
Entire issue sold to one investor/group; fast with low transaction costs.
Investment banker
Buys issue from DSU and resells at a higher price; earns underwriting spread.
Broker
Transacts for clients at the best available price.
Dealer
Carries inventory/makes markets and earns bid–ask spread.
04 · MARKET STRUCTURE
4 chiều phân loại financial markets
Financial Markets SƠ ĐỒ KHÁI NIỆM
DebtvsEquity
PrimaryvsSecondary
ExchangevsOTC
MoneyvsCapital
Sơ đồ tóm tắt bốn cặp phân loại chính của thị trường tài chính.
Financial asset examples in Định nghĩa include cash, equity of another entity, or a contractual right to receive cash/another financial asset. A financial liability is a contractual obligation to deliver cash/another financial asset.
3 chức năngMeans of paymentStore/transfer purchasing powerTransfer risk
ConsolCoupon securitiesZero-couponTax-exemptRegistered / BearerGovernment / Municipal / CorporateConvertibleBond with warrant
Core characteristics: face value, maturity, interest, bondholder.
📜
Chứng chỉ trái phiếu
Trái phiếu ghi nhận mệnh giá, lãi suất danh nghĩa, kỳ hạn và quyền lợi của trái chủ.
Common stock
Residual ownership; returns via dividend yield và capital gain. Ưu điểm: opportunity for higher returns, inflation-hedge framing, easy trading, accessible price/market information, low unit cost.
Nhận định lịch sử để thảo luận: over the past 100 years, stock annual returns were described as roughly double corporate-bond returns. Đây không phải dự báo lợi nhuận tương lai.
Mortgage
Loan used to buy home/land/building with property as collateral; may be amortized; fixed-rate or variable-rate. Khái niệm mở rộng gồm pooling/securitization và các chương trình bảo hiểm FHA/VA.
Commercial loan
Debt-based funding between a business and financial institution for capital expenditure or operating costs.
Consumer loan
Ví dụ: auto loan; described as often medium/long term and low liquidity.
Bank Loan vs Bond vs Stock
Bảng so sánh —
Dimension
Bank loans
Bond
Stock
Cost of capital
High
Low
High
Issue cost
Low
High
High
Ownership right
No
No
Yes
Maturity
(Often) short-term, medium
Long-term
Infinity
Liquidity
Very low
High
High
Size/ Scale
Small, limited
Large, unlimited
Large
Collateral Requirement
(Often) ‘Must-have’
Not required
Not required
No.of investors
1
Many
Many
Treasury Bills3-month, 6-month, 1-year
Short-term government borrowing; discount security; high security/liquidity; low/zero default-risk framing.
Tập trung vào cơ chế chuyển hóa tài sản và phân loại tài sản nợ - tài sản có của các tổ chức tài chính.
Thị trường phái sinh (Derivatives Market)
Công cụ tài chính có giá trị phái sinh từ một tài sản cơ sở (cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tỷ giá). Bao gồm 4 công cụ chuẩn: Hợp đồng kỳ hạn (Forwards), Tương lai (Futures), Quyền chọn (Options: Call/Put), và Hoán đổi (Swaps). Chức năng cốt lõi: Phòng ngừa rủi ro (Hedging) biến động giá và chuyển giao rủi ro trên thị trường.
Hệ thống tài chính Việt Nam
Cơ cấu hai trụ cột theo pháp luật ngân hàng và chứng khoán Việt Nam: (1) Thị trường tài chính (Thị trường tiền tệ liên ngân hàng do NHNN quản lý; Thị trường vốn gồm cổ phiếu, trái phiếu do UBCKNN/Bộ Tài chính giám sát); (2) Định chế tài chính (Ngân hàng thương mại, Ngân hàng chính sách, TCTD phi ngân hàng, Tổ chức tài chính vi mô và Quỹ tín dụng nhân dân).
Tài chính bền vững (Sustainable Finance)
Tích hợp các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG - Environmental, Social, Governance) vào các quyết định đầu tư và phân bổ vốn. Mục tiêu: Định hướng dòng vốn tài chính vào các dự án xanh, giảm thiểu rủi ro biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững dài hạn (theo khung chuẩn World Bank / IMF).
Tài chính phi tập trung (DeFi)
Hệ thống tài chính ứng dụng Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) để cung cấp các dịch vụ cho vay, đi vay, giao dịch tài sản mà không cần các định chế trung gian truyền thống. Ưu điểm là tự động hóa và minh bạch, nhưng tiềm ẩn rủi ro lỗi mã nguồn, rủi ro thanh khoản và rủi ro quy định pháp lý (theo nghiên cứu BIS/IMF).
Tài liệu tham khảo
CHECK
Quick checks — Chapter 2
1. Đơn vị kinh tế có thu nhập lớn hơn chi tiêu (Income > Spending) thuộc nhóm nào?
2. Borrower sells a security directly to saver.
3. Classification: new issue vs previously issued security?
Chương 3: Asymmetric Information and the Roles of Financial Intermediaries
Mục tiêu trọng tâm: Phân tích transaction costs, asymmetric information, adverse selection, moral hazard, agency problem và taxonomy/lý do tồn tại của financial intermediaries.
Ví dụ trong tài chính: fees/commissions, information search, security distribution, registration, time và hassle.
CASE STEPPER
Tony / Thuy Cung mini-case
Câu hỏi mở: tự viết và đối chiếu lập luận của bạn.
02 · ASYMMETRIC INFORMATION
Before transaction vs After transaction
BEFORE TRANSACTION
Adverse Selection
Rủi ro chọn phải đối tượng rủi ro cao trước khi giao dịch diễn ra.
Woodworking-shop owner đang khó khăn tài chính xin working-capital loan.
AFTER TRANSACTION
Moral Hazard
Sau thỏa thuận, hành vi có thể thay đổi theo hướng làm tăng default probability.
Sau khi nhận loan, owner chuyển một nửa sang real-estate investment.
CLASSIFY
Before or After?
Một lender lo rằng người tích cực đi vay nhất trước khi ký hợp đồng lại là borrower rủi ro.
Sau khi nhận loan, borrower đổi sang hoạt động rủi ro hơn.
03 · SOLUTION TOOLS
Các công cụ tài chính
Adverse Selection
Private production/sale of information free-rider limitationGovernment regulation to increase informationFinancial intermediationCollateral & net worth
Moral Hazard — Equity
MonitoringGovernment regulationFinancial intermediaries active in equity (e.g. venture capital)Debt contracts
Moral Hazard — Debt
Net worth / collateralMonitoring + restrictive covenantsFinancial intermediation
MATCH
Vấn đề → công cụ phù hợp
Có nhiều công cụ phù hợp; hãy chọn dựa trên đặc điểm của tình huống.
04 · AGENCY
Principal–Agent Problem
👥ShareholdersPrincipals / owners
Stated objective: profit.
Ownership ≠ Control
🧑💼Managers / officersAgents / control
Lợi ích của nhà quản lý bao gồm quyền lực, vị thế và thu nhập cá nhân (power, prestige, personal wealth).
Thù lao điều hành và vấn đề đại diện (CEO Compensation)
Phản ánh mối quan hệ lợi ích và cơ chế khuyến khích giữa người quản lý và cổ đông.
🗺️
Sơ đồ tổng quan thị trường tài chính
Tổng hợp cấu trúc thị trường, công cụ vốn và các kênh luân chuyển vốn chủ yếu.
05 · INTERMEDIARIES
Taxonomy và lý do tồn tại
Financial Intermediation
Reduce transaction costsEnable diversificationGather / evaluate information & credit riskAddress asymmetric information
EXPLORE
Intermediary taxonomy
Depository institutions
Commercial banks; savings & loan associations / mutual savings banks; credit unions. Vai trò chính: accept deposits and make loans.
Contractual savings institutions
Life insurance; fire/casualty insurance; pension/government retirement funds. Receive periodic funds and invest with liability-maturity considerations.
Investment intermediaries
Finance companies; mutual funds; money-market mutual funds; investment banks. Investment banks do not take deposits and relend; they advise/underwrite securities and help with M&A.
🔄
Luồng luân chuyển vốn (Flow of Funds)
Sơ đồ minh họa luồng vốn từ người tiết kiệm sang người đầu tư qua kênh trực tiếp và gián tiếp.
🏢
Cơ cấu nguồn vốn doanh nghiệp SME Việt Nam
Doanh nghiệp SME chủ yếu tiếp cận vốn qua ngân hàng thương mại và tín dụng thương mại.
Khủng hoảng tài chính (Financial Crises)
Tình trạng các thị trường tài chính bị rối loạn nghiêm trọng, dòng vốn không thể phân bổ hiệu quả tới các cơ hội đầu tư sinh lời. Diễn tiến qua 3 giai đoạn: (1) Bùng nổ tín dụng & Sụp đổ bong bóng giá tài sản do thông tin bất cân xứng; (2) Khủng hoảng ngành ngân hàng gây rút tiền hàng loạt (bank runs) và thắt chặt tín dụng; (3) Giảm phát nợ nần (Debt Deflation) và suy thoái kinh tế kéo dài.
Tổng quan rủi ro tài chính (Financial Risks)
4 nhóm rủi ro cốt lõi mà các định chế trung gian tài chính phải quản trị: (1) Rủi ro tín dụng (Credit risk): Nguy cơ người vay không trả được gốc và lãi; (2) Rủi ro lãi suất (Interest-rate risk): Biến động lãi suất thị trường làm giảm thu nhập ròng hoặc giá trị tài sản; (3) Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk): Không đủ khả năng chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn đột xuất; (4) Rủi ro thị trường (Market risk): Tổn thất do giá tài sản tài chính biến động bất lợi.
Tài liệu tham khảo
CHECK
Quick checks — Chapter 3
1. Lender sợ chọn risky borrower trước khi cho vay.
2. Borrower hành động rủi ro hơn sau khi nhận loan.
3. Separation of ownership from control được gọi là?
Mục tiêu trọng tâm: Ghi nhớ bốn yếu tố ảnh hưởng asset demand, áp dụng đúng expected-return phương pháp đã học và hiểu vai trò của information, expectations và market relationships.
Higher expected return raises demand for that asset, other things unchanged.
Relative Risk ↑Demand ↓
Most investors are described as risk averse.
Relative Liquidity ↑Demand ↑
Liquidity = convert to cash easily at low fee.
Risk & diversification — cách trình bày trong bài
Diversification can reduce portfolio risk when risky assets have opposite expected-return trends. Ví dụ: diversification risk and non-diversification risk, and states higher non-diversification risk is associated with higher return.
Bảng chiều tác động tới cầu tài sản
Factors
Change of factors
Change in demand
Wealth
+ (−)
+ (−)
Expected return
+ (−)
+ (−)
Relative risk
+ (−)
− (+)
Relative liquidity
+ (−)
+ (−)
MATCH
Ghép factor change với asset-demand direction
Wealth tăng
Expected return tăng
Relative risk tăng
Relative liquidity tăng
02 · EXPECTED RETURN
Re = Σ pi × Ri
Công cụ tính lợi suất kỳ vọng (expected return) theo công thức đã học.
Re = ∑ pi × Ri ; ∑pi = 1
Re expected returnRi return in case ipi probability in case i
CALCULATOR
Expected-return calculator
Tình huống bài tập: lãi suất cơ sở thị trường 8%/năm; Trái phiếu A: 15% với xác suất 30%, 18% với xác suất 20%, 3% với xác suất 50%. Kết quả kỳ vọng: xem phần tính toán chi tiết.
Wealth elasticity example
Vietnam-stock-market share demand elasticity = 1.3: wealth tăng 100% → demand tăng 130% trong Ví dụ.
Liquidity prompt
Option 1: 100 ounces gold × 34 million/ounce. Option 2: one real-estate asset = 3.4 billion. Kết quả: NOT SUPPLIED.
03 · INFORMATION & EXPECTATION
Market relationships
Good / bad newsaffects investor & participant decisions
Mức giá không phải là yếu tố duy nhất hay quan trọng nhất trong quyết định đầu tư; nhà đầu tư cần cân nhắc tổng thể tỷ suất sinh lời kỳ vọng, rủi ro và tính thanh khoản theo lý thuyết cầu tài sản.
CHECK
Asset-demand scenario checks
1. Relative risk rises, other things unchanged. Demand?
2. Relative liquidity rises. Demand?
3. Probability condition for expected-return method?
Mục tiêu trọng tâm: Nắm vững định nghĩa, phân loại công cụ tín dụng, các phương pháp xác định lãi suất/YTM, mô hình Loanable Funds và Liquidity Preference, cùng phạm vi công thức và đồ thị chuẩn.
01 · INTEREST RATE
Định nghĩa và classifications
Interest rate = price of using a unit of loan, usually money, over a given period.
Deposit / savingLoan / borrowingDiscountRediscountInterbankBasicNominal vs RealFixed vs FloatingDomestic vs Foreign currencyDomestic vs International
Nominal rate
Stated in nominal currency value; not adjusted for inflation.
Real rate
Adjusted for expected inflation.
i = ir + πe
i nominal rateir real rateπe expected inflation
Hệ quả: when the real interest rate is low, borrowers have more incentive to borrow and lenders less incentive to lend.
02 · CREDIT INSTRUMENTS
4 instruments trong credit market
Simple loan
Principal + interest at maturity.
100m · 1 year · 10% → hoàn trả 110m.
Fixed repayment loan
Fixed amount at fixed intervals.
1 billion · 15 years · 150m each year.
Coupon bond
Periodic coupon until maturity, then face value.
Face 100m · coupon 10%/year · annual.
Discount / zero-coupon bond
Sold below face; no coupon; face paid at maturity.
Face 10m · price 9m · 1 year.
Simple interest
Tính trên tiền gốc ban đầu; tiền lãi các kỳ trước không gộp vào gốc. Áp dụng cho các hợp đồng có kỳ hạn ≤1 năm và quy đổi tỷ lệ lãi suất năm tương ứng với khoảng thời gian trong năm.
Compound interest
Accrued interest is added to principal for the next period; usually used for long-term contracts >1 year. Lãi tích lũy của mỗi kỳ được cộng dồn vào gốc để tính lãi cho các kỳ kế tiếp.
03 · FORMULA SELECTOR
Chọn đúng Phương pháp
Chọn công thức để xem cách áp dụng theo chuẩn lý thuyết Mishkin.
XEM CÔNG THỨC
Formula selector
Công thức
CALCULATOR
Simple Interest — FV
FV = P × (1 + i·t)
CÔNG THỨC
Compound-interest (Lãi kép)
FV = P × (1 + i/n)n·t
Công thức tính giá trị tương lai với lãi kép ghép lãi n lần mỗi năm.
Trong đó: P là vốn gốc ban đầu, i là lãi suất danh nghĩa hàng năm, n là số kỳ ghép lãi trong một năm, t là số năm gửi.
CÔNG THỨC
Effective-rate (Lãi suất hiệu dụng)
EAR = (1 + i/n)n − 1
Lãi suất hiệu dụng tương đương (EAR) đo lường lãi suất thực nhận sau khi tính đến tần suất ghép lãi.
Trong đó: i là lãi suất danh nghĩa hàng năm, n là số kỳ ghép lãi trong một năm.
Bài tập minh họa — tự hoàn thiện kết quả
Simple interest
(a) P=100m, i=10%/year, t = 3 years / 3 months / 9 months → asks FV.
(b) P=10m; FV được ghi là “12tr”; t=6 months / 1 year → asks rate.
(c) FV=50m; i=12%/year; t=1 month → asks PV.
Hãy tự tính và đối chiếu phương pháp.
Compound interest
Bond: 2 years, 12%/year, interest each 6 months; principal not exposed.
Savings target: 1 billion after 30 years; 10%/year.
Price/rate changes cause movement along curves. Non-price/non-rate factors shift curves.
Bond price và interest rate move inversely. In the Ví dụ, as interest rate rises / bond price falls, bond demand rises; as interest rate decreases / bond price rises, bond supply rises.
During economic growth, equilibrium bond quantity rises; interest-rate direction depends on relative shifts.
Bảng dịch chuyển cầu — một số ô chưa đủ dữ kiện
Factors
Change of factors
Shift in demand curve
Wealth
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Expected market rate
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Expected inflation rate
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Relative risk
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Relative liquidity
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Bảng dịch chuyển cung — một số ô chưa đủ dữ kiện
Factors
Change of factors
Shift in supply curve
Investment profitability
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Expected inflation rate
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
Budget deficit
Chưa có dữ kiện
Chưa có dữ kiện
📉
Mô hình quỹ cho vay (Loanable Funds Model)
Xác định lãi suất cân bằng thông qua tương quan cung và cầu quỹ cho vay trên thị trường.
06 · LIQUIDITY PREFERENCE
Money supply & money demand → equilibrium rate
Các giả địnhTwo main assets: bond & cashMoney has no returnBond return = interest rateMoney supply controlled by Central Bank
Money DemandShifts right when wealth ↑ or price level ↑
↔
Equilibrium interest rate
↔
Money SupplyControlled by Central Bank
Qualitative DERIVED diagram từ text-supported relationships; không claim bám sát nội dung bài graph.
EXPLORER
Liquidity Preference effects
Dòng tiền đều đầu kỳ (Annuity Due - Mishkin Ch. 4)
Chuỗi các khoản tiền bằng nhau phát sinh tại đầu mỗi kỳ (thay vì cuối kỳ như Ordinary Annuity). Mỗi khoản tiền được tính lãi thêm đúng 1 kỳ hạn so với dòng tiền đều cuối kỳ: FV_due = FV_ordinary × (1 + r). Công thức: FV = PMT × [((1 + r)ⁿ - 1) / r] × (1 + r).
Lịch trình trả nợ chi tiết (Amortization Schedule)
Khoản vay trả góp định kỳ cố định (Fixed-payment loan). Số tiền thanh toán mỗi kỳ PMT được giữ nguyên: PMT = PV × [r(1+r)ⁿ / ((1+r)ⁿ - 1)]. Trong mỗi kỳ, tiền lãi giảm dần theo dư nợ thực tế và tiền trả gốc tăng dần cho đến khi tất toán toàn bộ nợ.
Giải thích vì sao các trái phiếu có cùng thời gian đáo hạn lại có mức lãi suất khác nhau. 3 nhân tố quyết định: (1) Rủi ro vỡ nợ (Default Risk): Nhà đầu tư đòi hỏi phần bù rủi ro (Risk premium) cao hơn đối với trái phiếu doanh nghiệp so với trái phiếu chính phủ; (2) Tính thanh khoản (Liquidity): Tài sản có tính thanh khoản kém đòi hỏi lãi suất cao hơn; (3) Chính sách thuế thu nhập (Income Tax Considerations).
Cấu trúc kỳ hạn của lãi suất (Term Structure - Mishkin Ch. 6)
Mối quan hệ giữa lãi suất và thời hạn đáo hạn của các trái phiếu cùng mức rủi ro, biểu diễn qua Đường cong lợi suất (Yield Curve). 3 lý thuyết kinh điển: (1) Thuyết kỳ vọng (Expectations Theory): Lãi suất dài hạn bằng trung bình các lãi suất ngắn hạn kỳ vọng trong tương lai; (2) Thuyết thị trường phân cách (Segmented Markets Theory): Lãi suất được xác định độc lập bởi cung cầu của từng kỳ hạn; (3) Thuyết phần bù thanh khoản (Liquidity Premium Theory): Kết hợp kỳ vọng với phần bù thanh khoản tăng dần theo thời hạn, giải thích hoàn chỉnh vì sao đường cong lợi suất thường dốc lên.
Tài liệu tham khảo
CHECK
Quick checks — Chapter 5
1. Fisher equation?
2. Instrument sold below face, no coupon, face at maturity?
3. Bond price và interest rate move thế nào?
Interest Rate
Meaning / classificationsNominal / RealFixed / FloatingDomestic / International
Mục tiêu trọng tâm: Nắm vững định nghĩa, phương pháp niêm yết tỷ giá, phân biệt appreciation/depreciation, quy luật một giá (Law of One Price), lý thuyết PPP, các nhóm yếu tố tác động và hệ thống tỷ giá.
01 · FX BASICS
Foreign Exchange Rate & transaction categories
FX
Foreign exchange rate
Value of one currency in terms of another.
Standardized vs open-market (OTC)Open vs closeSpot vs forward
Appreciation
Currency increases in value. Hệ quả: domestic goods/services become more expensive and foreign goods cheaper; điều này có lợi cho nhập khẩu.
Depreciation
Reverse of appreciation; depreciation is better for exports.
02 · QUOTATION
Commodity currency, term currency, direct & indirect quotation
Commodity currency
Currency whose value is expressed in another currency.
Term currency
Currency used to define another currency’s value.
Direct quotation
Domestic currency = term currency; foreign currency = commodity currency.
Indirect quotation
Foreign currency = term currency; domestic currency = commodity currency.
Nhận định trong bài: most countries use direct quotation except USD, GBP, AUD, EUR. Nhận định mang tính tham khảo theo thời điểm.
LABELER
Currency-pair labeler
CLASSIFY
Direct vs Indirect
Vietnam Ví dụ: USD/VND = 22,750.
Ví dụ Hoa Kỳ: 113,06 JPY/USD.
CHECK
Appreciation / depreciation
1. Currency increases in value.
2. Theo nguyên lý tài chính quốc tế, biến động tỷ giá nào giúp hàng hóa xuất khẩu có lợi thế cạnh tranh hơn (“better for exports”)?
03 · LONG-RUN
Law of One Price, PPP & long-term factors
Law of One Price
Một security, commodity hoặc asset có cùng giá ở mọi nơi khi exchange rates được xét.
Purchasing Power Parity (PPP)
Hai currency ở equilibrium/par khi một basket of goods, xét exchange rate, có cùng mức giá ở hai quốc gia.
General long-term principle
Factors that increase demand for domestic goods relative to foreign goods cause domestic currency appreciation, and vice versa.
Bảng yếu tố dài hạn — một số chiều tác động chưa được xác định
Factors
Change in factor
Change in exchange rate
relative price level
tax barrier and quota restriction
Import demand
Export demand
Country productivity
Các ô hướng dịch chuyển đang để trống; hãy tự lập luận cho từng factor.
FLASHCARDS
5 long-term factors
04 · SYSTEMS
Exchange-rate systems & policy limit
Fixed
Floating
Combination
Chính sách & Chế độ tỷ giá hối đoái (Exchange Rate Regimes & Policy - Mishkin Ch. 17 & 18)
Phân loại 3 chế độ tỷ giá chủ yếu trên thế giới: (1) Tỷ giá cố định (Fixed exchange rate): Ngân hàng trung ương cam kết can thiệp mua bán ngoại tệ để giữ tỷ giá dao động trong biên độ hẹp; (2) Tỷ giá thả nổi hoàn toàn (Floating/Flexible): Tỷ giá hoàn toàn do cung cầu thị trường ngoại hối quyết định; (3) Tỷ giá thả nổi có điều tiết (Managed Float / Dirty Float): Tỷ giá biến động theo thị trường nhưng NHTW can thiệp khi có biến động quá mức bất thường.
⚖
Tam giác bất khả thi (The Policy Trilemma / Impossible Trinity): Một quốc gia không thể đồng thời đạt được cả ba mục tiêu: (1) Tỷ giá hối đoái cố định, (2) Tự do luân chuyển dòng vốn quốc tế, và (3) Chính sách tiền tệ độc lập. Quốc gia buộc phải lựa chọn đánh đổi 2 trong 3 mục tiêu.
Tài liệu tham khảo
CHECK
Quick checks — Chapter 6
1. Vietnam USD/VND = 22,750 thuộc loại yết giá nào?
2. Theory nào dùng equal basket pricing sau khi xét exchange rate?
3. Systems được liệt kê?
Foreign Exchange
BasicsDefinitionAppreciation / depreciation
QuotationCommodity / TermDirect / Indirect
Long-termLaw of One PricePPP5 listed factors
Systems & policyFixedFloatingCombinationTam giác bất khả thi (Trilemma)
Theory Review
Mục tiêu trọng tâm: Ôn sơ đồ kiến thức, bảng công thức, các cặp khái niệm dễ nhầm và thẻ ghi nhớ theo chương.
SƠ ĐỒ ÔN TẬP
Ôn toàn bộ lý thuyết theo “điểm dễ nhầm”
Phần này dùng để ôn nhanh lý thuyết, công thức, thẻ ghi nhớ và các bảng so sánh trọng tâm.
FORMULA SHEET
Bảng công thức
Bảng tổng hợp các công thức định lượng và phương pháp tính toán chuẩn Mishkin.
Only Các công thức cần nhớ
Topic
Công thức / method
Status
Fisher equation
i = ir + πe
Phương pháp
Simple-interest FV
FV = P × (1 + i·t)
Phương pháp
Compound-interest FV
FV = P × (1 + i/n)n·t
Phương pháp
Effective rate
EAR = (1 + i/n)n − 1
Phương pháp
Simple-loan YTM
(1 + i·t) = (1 + i*)
Phương pháp
Fixed-repayment YTM
P = C/i* × [1 − 1/(1+i*)^t]
Phương pháp
Coupon-bond YTM
P = C/i* × [1 − 1/(1+i*)^t] + FV/(1+i*)^t
Phương pháp
Perpetuity YTM
i* = C/P
Phương pháp
Nominal bond rate
i = C/FV
Phương pháp
Zero-coupon YTM
FV = P(1+i*)^t
Phương pháp
COMPARISON HUB
20 cặp / nhóm dễ nhầm
1. Money vs Wealth vs Income
Money = generally accepted payment & stock concept; Wealth = property storing value; Income = flow per unit time.
2. Commodity vs Fiat Money
Commodity has alternative economic use; Fiat is by governmental decree/legal tender without convertibility.
3. Four functions of money
Medium of exchange · Unit of account · Store of value · Standard of deferred payment.
4. M1 vs M2
M1 links to medium of exchange; M2 adds store-of-value components.
5. SSU vs DSU
SSU: income > spending. DSU: spending > income.
6. Direct vs Indirect Finance
Direct: SSU↔DSU; Indirect: intermediary transforms claims between them.
Simple = interest on principal only; Compound = accrued interest added to principal for subsequent periods (FV = P × (1 + i/n)n·t).
18. Nominal vs Real vs Effective
Nominal unadjusted for inflation; Real adjusted for expected inflation (Fisher: i = ir + πe); Effective rate (EAR = (1 + i/n)n − 1) phản ánh lãi suất thực hưởng hàng năm theo tần suất ghép lãi.
19. Loanable Funds vs Liquidity Preference
Bond demand/supply vs money demand/supply determine equilibrium interest rate.