Bí Kíp "Phá Đảo" NGUYÊN LÝ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH

Hệ thống hóa tiền tệ, thị trường và trung gian tài chính, asset demand, lãi suất và tỷ giá qua khái niệm, ví dụ và bài thực hành.

Hướng Dẫn Ôn Tập Hiệu Quả

✓Sơ đồ và bảng so sánh: kết nối SSU–DSU, cấu trúc thị trường, công cụ tài chính và công thức.
✓Ghép cặp và phân loại: ôn chức năng, đặc điểm, cầu tài sản, nhóm thị trường và vấn đề thông tin.
✓Máy tính và bảng công thức: thử công thức đã học; chú ý các ký hiệu cần làm rõ trước khi tính.

Chương 1: An Overview of Money and Finance

Mục tiêu trọng tâm: Nắm định nghĩa money/finance, phân biệt money–wealth–income, tiến hóa hệ thống thanh toán, 4 đặc tính, 4 chức năng, liquidity và M1/M2.
01 · NỀN TẢNG

Finance: phạm vi, nhánh và mục tiêu

Finance được học như cách cá nhân, tổ chức và chính phủ thu nhận, sử dụng và quản lý tiền cùng tài sản tài chính.

🏛️

Public Finance

Nghiên cứu thu–chi của chính phủ và việc thu, phân bổ quỹ cho các hoạt động nhà nước.

🏢

Corporate Finance

Các hoạt động tài chính liên quan đến vận hành doanh nghiệp; mục tiêu: “Maximizing shareholder value”.

👤

Personal Finance

Áp dụng nguyên lý tài chính vào quyết định tiền bạc của cá nhân/gia đình: kiếm, lập ngân sách, tiết kiệm và chi tiêu, có xét rủi ro và sự kiện tương lai.

Mục tiêu tài chínhTối đa hóa giá trị hoạt độngQuản lý liquidity & solvencyQuản lý rủi ro vận hành, tài chính, pháp lý, môi trường
Liquidity

Đủ tiền mặt hoặc tài sản có thể chuyển nhanh thành tiền để thanh toán hóa đơn/khẩn cấp.

Solvency

Đủ vốn để đáp ứng những tổn thất bất ngờ.

02 · MONEY

Money ≠ Wealth ≠ Income

Ba khái niệm dễ nhầm nhưng khác nhau về bản chất và thời điểm đo lường.

REVEAL

Money vs Wealth vs Income

Money

Bất cứ thứ gì được chấp nhận rộng rãi để thanh toán hàng hóa/dịch vụ hoặc hoàn trả nợ. Money là một stock concept.

03 · EVOLUTION

Từ barter đến electronic money

Chuỗi dưới đây trình bày thứ tự phát triển của phương tiện thanh toán.

1Commodity moneyVật có giá trị kinh tế khác ngoài chức năng tiền.
2Fiat moneyTiền theo sắc lệnh chính phủ, legal tender, không có quyền chuyển đổi.
3ChecksChỉ thị ngân hàng chuyển tiền khi séc được nộp; giảm khó khăn khi vận chuyển lượng tiền lớn nhưng có thời gian và chi phí xử lý.
4Electronic paymentChuyển khoản ngân hàng trực tuyến/tự động.
5Electronic moneyVí dụ: debit/credit cards, money/smart cards, e-cash.
1776: $12 million coin vs $500 million paper moneyCoins: >20 yearsPaper currency: ~18 months1970s: money-supply growth statement 10–12%/year

Tiền thời kỳ đầu và thời thuộc địa

Wampum shells assigned monetary value in MassachusettsSpecie = gold/silver coinEarly paper money could be backed by gold/silverTax-anticipation notes1775 Continental Congress printed money not backed by gold or silver
04 · CHARACTERISTICS

4 đặc tính của money

Bốn đặc tính cần ghi nhớ:

Portability

Dễ chuyển giao và mang theo.

Durability

Không hư hỏng nhanh và có thể được thay thế.

Divisibility

Có thể chia thành các đơn vị nhỏ hơn cho giao dịch.

Limited Supply / Stability

Cung quá lớn làm giảm giá trị.

MATCH

Ghép mô tả với đặc tính

“Easy transfer / carry”
“Does not deteriorate quickly”
“Can be broken into smaller units”
“Too much supply reduces value”
💡
Tự kiểm tra —

Vận dụng 4 đặc tính cơ bản của tiền tệ để phân tích vai trò của từng phương tiện trao đổi trong lịch sử.

05 · FUNCTIONS

4 chức năng của money

Sơ đồ tóm tắt các mối quan hệ để dễ đối chiếu.

MONEYSơ đồ tóm tắt
Medium of exchangeMua/bán, giảm double coincidence & transaction costs.
Unit of accountĐo giá trị và giảm số lượng relative prices.
Store of valueLưu sức mua theo thời gian; lạm phát có thể làm giảm purchasing power.
Standard of deferred paymentHợp đồng có thể hứa thanh toán một khoản tiền cố định trong tương lai.
MATCH

Ghép ví dụ/mô tả với chức năng

Giảm nhu cầu “double coincidence of needs”.
Giảm số relative prices cần niêm yết.
Giữ purchasing power qua thời gian nhưng bị ảnh hưởng bởi inflation.
30-year corporate bond / 20-year mortgage hứa các khoản tiền trong tương lai.

Unit of account: vì sao money làm bảng giá đơn giản hơn?

Bảng dữ liệu —
No. of Products = nNon-monetary: n(n−1)/2Monetary: n
333
104510
1004.950100
1.000499.5001.000
10.00049.995.00010.000
Purchasing-power replay

$100 mua 100 units năm 1982; kết quả cho năm 2010 là <50 units.

Barter: chuỗi nhu cầu tương thích

A: bread → wants soda→B: soda → wants bananas→C: bananas → wants bread
D: bananas → wants educationKhông trade trong nhómKhông ai trong nhóm cung cấp education.
06 · LIQUIDITY & AGGREGATES

Liquidity, M1 và M2

Chỉ dùng các thành phần đã được liệt kê.

Liquidity

Mức độ dễ dàng để một tài sản chuyển thành phương tiện thanh toán.

📊
Thang đo tính thanh khoản

Xếp từ tiền mặt (thanh khoản cao nhất) đến tiền gửi có kỳ hạn và các công cụ thị trường vốn.

M1 vs M2

M1CurrencyCheckable depositsGắn với medium-of-exchange role.
M2SavingsSmall time depositsMoney-market fundsGắn với store-of-value components.
DRAG + TAP

Phân loại M1 / M2

Kéo thẻ, hoặc chạm thẻ rồi chạm vào bucket trên mobile.

M1
M2

Tương lai của tiền mặt — Xu hướng dự báo

Phương tiện thanh toán (Means of payment)

Xu hướng: Tiền mặt truyền thống dần thu hẹp trước sự phát triển của thanh toán điện tử.

Đơn vị định giá (Unit of account)

Xu hướng: Tiếp tục duy trì vai trò thước đo giá trị tiêu chuẩn.

Phương tiện cất trữ giá trị (Store of value)

Xu hướng: Tiền mặt vật lý dần nhường chỗ cho các kênh tài sản và tài khoản điện tử.

Phần xã hội không tiền mặt lưu ý rằng predictions of paperless money have not fully materialized; factors work against complete disappearance of paper, while e-money use is likely to rise. M1 and M2 may move differently in the short run, so aggregate choice matters to policymakers.
📌
Cấu trúc khối tiền M1 và M2

M1 tập trung vào phương tiện thanh toán; M2 mở rộng thêm chức năng cất trữ giá trị.

📈
Xu hướng tăng trưởng tiền tệ

Tốc độ tăng trưởng M1 và M2 có thể biến động khác nhau tùy thuộc vào chu kỳ kinh tế và chính sách tiền tệ.

CHECK

Quick checks — Chapter 1

1. Khái niệm nào là flow thay vì stock?

2. Chức năng nào trực tiếp làm giảm double coincidence of needs?

3. M1 gắn trực tiếp nhất với vai trò nào?

07 · MINDMAP & FLASHCARDS

Chốt Chapter 1

Finance & Money
FinancePublicCorporatePersonalGoals: value / liquidity & solvency / risk
MoneyMeaningMoney vs Wealth vs IncomeEvolution & payment system4 characteristics4 functionsLiquidity → M1 / M2