Asset — Tài sản
Nguồn lực kinh tế hiện tại do đơn vị kiểm soát do kết quả của các sự kiện trong quá khứ.
Nắm mạch từ bản chất kế toán và báo cáo tài chính đến Nợ/Có, đo lường, chứng từ – sổ sách và quy trình ghi nhận nghiệp vụ trong doanh nghiệp sản xuất.
Chu trình gồm đúng 5 giai đoạn; ví dụ ABC Bakery dùng nguyên dữ liệu đã cho.
Accounting gồm việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế – tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Đối chiếu thêm các định nghĩa từ FASB và French Accounting Council.
① Cung cấp thông tin về kết quả tài chính. ② Quản lý/kiểm tra các hiện tượng kinh tế – tài chính và tư vấn cho nhà quản lý về giải pháp kinh tế.
Bột 2 kg; đường 0.5 kg; trứng 10; sữa 1 lít; khấu hao máy 2 giờ; lao động 2 giờ.
50, 20, 30, 50, 150, 200 → tổng giá thành sản phẩm 500; giá bán 600; lãi gộp được hiển thị 100.
Cùng là thông tin kế toán nhưng managerial accounting và financial accounting khác nhau theo các chiều đã nêu.
| Chiều so sánh | Managerial accounting | Financial accounting |
|---|---|---|
| Người dùng | Nội bộ: managers / board | Bên ngoài: shareholders, government agencies, banks, investors… |
| Thời điểm | Nhanh, kịp thời; có thể dùng ước tính | Định kỳ, tổng hợp |
| Tính bắt buộc pháp lý | Theo nhu cầu quản trị | Theo yêu cầu báo cáo bên ngoài |
| Định hướng | Phục vụ quyết định nội bộ | Phản ánh thông tin tài chính cho người dùng bên ngoài |
| Thước đo | Tiền tệ và phi tiền tệ | Chủ yếu tổng hợp theo hệ thống báo cáo |
| Phạm vi / chi tiết | Chi tiết, phân tích | Tổng hợp |
| Chuẩn mực / tính khách quan | Linh hoạt hơn theo nhu cầu | Nhấn mạnh chuẩn mực và tính khách quan |
Asset, Liability và Equity là ba khối phải phân biệt trước khi học Nợ/Có.
Nguồn lực kinh tế hiện tại do đơn vị kiểm soát do kết quả của các sự kiện trong quá khứ.
Nghĩa vụ hiện tại phải chuyển giao nguồn lực kinh tế do kết quả của các sự kiện trong quá khứ.
Lợi ích còn lại trong tài sản sau khi trừ nợ phải trả.
Current assets: tiền và tài sản được chuyển đổi/bán/sử dụng trong không quá 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh bình thường từ ngày báo cáo. Non-current assets: các tài sản còn lại.
Liabilities: trade payables, taxes, employee payables, borrowings… Equity: owner’s equity, undistributed profit after tax, funds…
Kéo các thẻ vào đúng nhóm. Có thể click một thẻ rồi click vùng đích nếu không dùng chuột kéo.
Cash on hand required 120; factory 400 cash; goods 210 gồm 140 cash + 70 on account; truck 500 cash; mortgage/loan 200; bank deposit 200. Bảng hiển thị Trade payables 70 và Bank loans 200. Đơn vị: triệu đồng.
Phần cần nhớ theo “ý nghĩa → dấu hiệu nhận biết → ví dụ trong bài”.
Tách đơn vị kế toán khỏi chủ sở hữu, quản lý và đơn vị khác.
Giả định tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, ít nhất sau 12 tháng, nếu không có ý định giải thể/thu hẹp nghiêm trọng.
Ghi nhận giao dịch có thể biểu hiện bằng tiền; sức mua thay đổi có thể cần xử lý để báo cáo hợp lý/có thể so sánh.
Chia hoạt động liên tục thành kỳ tháng/quý/năm để cung cấp thông tin kịp thời.
| Nguyên tắc | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Accrual basis | Ghi nhận trong kỳ sự kiện xảy ra, không phụ thuộc lúc thu/chi tiền. | Bán chịu 500m tháng 12/N1. |
| Cost / historical cost | Ghi nhận ban đầu theo historical/original cost; một số khoản mục nhạy thị trường có thể theo fair value tại ngày báo cáo sau ghi nhận ban đầu. | TSCĐ 500m N1; market value 700m N3. |
| Substance over form | Phản ánh bản chất giao dịch hơn là hình thức/tên gọi; điểm này không được trình bày chính thức như nguyên tắc cơ bản trong Luật Kế toán/VAS nhưng xuất hiện như yêu cầu ở VAS 01 và VAS 21. | Bán 100 A @200, tặng 100 B; B giá thường 20/đv. |
| Conservatism | Thận trọng khi bất định; không lập dự phòng quá mức; không ghi cao tài sản/thu nhập hoặc thấp nợ/chi phí. | Hàng cao cấp cost 100m / NRV 80m; hàng thường 50m / NRV 60m. |
| Matching | Ghi nhận doanh thu đi cùng chi phí liên quan tạo doanh thu. | Rental revenue 400; Jan depreciation 300; Feb planned repair 50. |
| Consistency | Chính sách/phương pháp áp dụng nhất quán ít nhất trong kỳ năm; thay đổi phải nêu lý do/ảnh hưởng. | Truck 1,200m; life 12→10 năm; Y1 120/100/20; Y2 130/120/10. |
| Materiality | Trọng yếu phụ thuộc quy mô và bản chất, cả định lượng và định tính. | Bộ bàn ghế 500,000 VND vs máy 550,000,000 VND; cùng life 2 năm; tình huống đều expense January. |
Môn học giới thiệu 4 phương pháp kế toán chủ yếu; sơ đồ tập trung vào các mối liên hệ chính.
Thử sức với bốn câu hỏi để kiểm tra kiến thức.