Bí Kíp "Phá Đảo" International Economics / Kinh tế quốc tế

Nắm mạch từ nền tảng lợi thế thương mại đến mô hình hiện đại và tác động của các công cụ chính sách thương mại qua đúng dữ liệu, công thức và ví dụ của học phần.

Hướng Dẫn Ôn Tập Hiệu Quả

✓Máy tính và mô hình: thử tính năng suất, chi phí cơ hội, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp và ERP.
✓Đọc đồ thị: khám phá PPF, CIC/MRS, lợi ích thương mại, các vùng phúc lợi và mô hình H-O-S.
✓Thẻ ghi nhớ và so sánh: ôn theo cụm khái niệm dễ nhầm, bảng so sánh và ví dụ.

Chương 1: Classical Theories of International Trade

Mục tiêu trọng tâm: Nhận diện nền tảng của Mercantilism, Absolute Advantage, Comparative Advantage và Opportunity Cost Theory; sau đó dùng productivity, labor cost, opportunity cost, PPF và terms of trade để giải thích chuyên môn hóa và lợi ích thương mại.
Development line

Từ “xuất siêu” đến chi phí cơ hội

Mercantilismexport surplus · gold/silver · state intervention
Absolute Advantageproductivity / labor cost
Comparative Advantagerelative productivity / relative cost
Opportunity Costlower OC · PPF · gains
1500–1800 trong ví dụ

Mercantilism

Trọng tâm: giàu mạnh gắn với xuất siêu và dự trữ vàng/bạc; ngoại thương phục vụ lợi ích quốc gia; thương mại được nhìn như trò chơi zero-sum và chính phủ can thiệp mạnh.

  • Bối cảnh được nêu: khám phá địa lý, tăng dân số và mở rộng thị trường, ý thức quốc gia.
  • Thomas Mun: favorable trade balance; khuyến khích xuất khẩu và giảm nhập khẩu.
  • Jean-Baptiste Colbert: công nghiệp, bảo hộ, cải cách thuế, hạ tầng và ngành hướng xuất khẩu.
  • James Stewart: nhấn mạnh can thiệp nhà nước trong thương mại.

Ví dụ lịch sử còn nhắc đến New World, barometer và microscope trong nhóm hình minh họa thời kỳ.

Mercantilism

Nhận xét

Đóng góp: một trong những lý thuyết tiên phong; nhận diện vai trò của thương mại quốc tế; nhấn mạnh vai trò điều tiết của chính phủ.

  • Hạn chế: chỉ tập trung export surplus.
  • Đo của cải qua vàng/bạc.
  • Xem thương mại là zero-sum.
  • Ủng hộ kiểm soát nhà nước chặt.
Adam Smith · 1776

Absolute Advantage

Absolute advantage = hiệu quả cao hơn trong sản xuất, thể hiện qua productivity cao hơn hoặc labor cost thấp hơn.

Quan điểm cốt lõi: của cải quốc gia phụ thuộc vào năng lực sản xuất hàng hóa; mọi quốc gia đều có thể hưởng lợi từ tự do thương mại; ủng hộ tự do kinh doanh (laissez-faire).

  • Productivity = output per unit of input.
  • Labor cost = labor time required per unit of output.
  • Hai đại lượng là nghịch đảo trong khung phân tích.
  • Quy tắc: chuyên môn hóa vào hàng hóa có absolute advantage rồi trao đổi.
David Ricardo · 1817

Comparative Advantage

Comparative advantage = khả năng sản xuất ở relative cost thấp hơn hoặc relative productivity cao hơn.

  • Có CA ở nơi absolute advantage lớn hơn; hoặc absolute disadvantage nhỏ hơn.
  • Chuyên môn hóa và xuất hàng có CA; nhập hàng không có CA.
  • Có thêm một ví dụ tiền tệ kết hợp wages, unit labor costs và tỷ giá.
Constant-cost setup

Opportunity Cost Theory

Opportunity cost của A = lượng B phải từ bỏ để giải phóng đủ nguồn lực sản xuất thêm một đơn vị A.

  • OC thấp hơn → comparative advantage.
  • PPF: các tổ hợp hai hàng hóa có thể sản xuất khi nguồn lực dùng đầy đủ/hiệu quả, với công nghệ hiện tại.
  • Trong ví dụ constant cost: PPF thẳng, OC không đổi, comparative price = OC.
Góc nhìn học tập

Điểm nối giữa các lý thuyết

Mercantilism hỏi “làm sao tích lũy quốc gia?”; AA chuyển sang “ai sản xuất hiệu quả hơn?”; CA hỏi “ai có lợi thế tương đối?”; Opportunity Cost diễn đạt lợi thế tương đối bằng cái phải hy sinh.

phần giải thích

Mercantilist policies & classical assumptions

Mercantilist policies listedAbsolute Advantage assumptions (6)Comparative Advantage assumptions (7)
Can thiệp sâu, nhất là foreign trade; import taxes cao; export subsidies; hạn chế quantity với finished-goods exports; raw-material imports thuế thấp; low-wage policy; hạn chế xuất raw/intermediate goods.Two countries / two goods; no barriers; no transport cost; perfect competition; labor only factor; constant labor supply.Two countries / two goods; no trade barriers; no transport cost; perfect competition; labor only factor; constant labor supply; labor cannot move across countries.
Required comparison

Absolute vs Comparative vs Opportunity Cost

DimensionAbsolute AdvantageComparative AdvantageOpportunity Cost Theory
Basisproductivity / labor costrelative productivity / relative costopportunity cost
Trade rulespecialize in absolute advantagespecialize in comparative advantagelower OC → comparative advantage
Phép tính trọng tâmproductivity ↔ labor timerelative trade conditions / exchange-rate exampleOC + constant-cost PPF
Nhận xétExplains gains, but fails when a nation has no AA in any good.Allows gains even without AA in either good; labor-theory-of-value assumptions remain restrictive.Links CA to OC and addresses a weakness of CA, but constant-cost is unrealistic and it does not explain the underlying cause of CA.
Productivity map

Japan – Vietnam: Absolute Advantage

GoodJapanVietnamKết luận
Steel (tons/hour)61Japan has AA in steel
Cloth (yards/hour)24Vietnam has AA in cloth
6S = 6CJapan +4C / saves 2h
6S = 6CVietnam +18C / saves 4.5h
6S = 18CJapan +16C / saves 8h
6S = 18CVietnam +6C / saves 1.5h
Khung tỷ lệ trao đổi: 2C < 6S < 24C and 1S < 4C < 12S. Trade pattern: Japan exports steel; Vietnam exports cloth.
Interactive calculations

Productivity, labor time & opportunity cost

Productivity ↔ labor-cost converter

Chỉ tính labor time = 1 / productivity theo đúng đơn vị nghịch đảo.

Opportunity-cost calculator

Dùng công thức: OCA = ProductivityB / ProductivityA.

Công thức

Labor cost as inverse productivity

labor cost = 1 / productivity

Ví dụ: Japan steel productivity = 5 tons/hour → labor time for 1 ton = 1/5 hour. Không suy rộng sang monetary cost nếu không có wage data.

Công thức

Opportunity cost

OC_A = Productivity_B / Productivity_A = Cost_A / Cost_B

Đơn vị khi đọc OCA: commodity B per unit of A. Áp dụng trong bối cảnh chi phí không đổi và lợi thế so sánh.

Worked example

Vietnam – US: Comparative Advantage

GoodVietnamUS
Automobiles (A/hour)42
Coffee (tons/hour)51

Trade pattern

Vietnam → CA in coffee → exports coffee/imports automobiles. US → CA in automobiles → exports automobiles/imports coffee.

2C < 4A < 5C and 4A < 5C < 10A.

Currency dimension

US wage = $6/hour; Vietnam wage = 80,000 VND/hour.

16,000 < 6e; 3e < 20,000 → 8000/3 < e < 20000/3

Lợi ích thương mại trong ví dụ

At 5C=5A: Vietnam +1A / saves 1/4h; US +5A / saves 2.5h.

At 5C=7A: Vietnam +3A / saves 3/4h; US +3A / saves 1.5h.

Labor-theory-of-value assumptions listed

  • Labor is the only factor of production.
  • Labor is used in the same fixed proportion in all commodities.
  • Labor is homogeneous.
GoodVietnam unit labor cost (VND)US unit labor cost (USD)
1 automobile20,0003
1 ton coffee16,0006
Constant-cost PPF

Schedule, graph, terms of trade & gains

US MachinesUS ClothVN MachinesVN Cloth
1800600
150205020
120404040
90603060
3010010100
01200120

Constant-cost PPF plotter

US: OCM=2/3 cloth; Vietnam: OCM=2 cloth.

Terms-of-trade range checker

Khung tỷ lệ trao đổi: 2/3 < Pm/Pc < 2; điểm minh họa = 1.

Reciprocal range: 1/2 < Pc/Pm < 3/2

US Kết quả

Pre-trade (90M,60C) → production (180M,0C) → exchange (−70M,+70C) → post-trade (110M,70C).

Gain = (+20M,+10C)

Vietnam Kết quả

Pre-trade (40M,40C) → production (0M,120C) → exchange (+70M,−70C) → post-trade (70M,50C).

Gain = (+30M,+10C)

Sơ đồ các điểm cân bằng và lợi ích thương mại

US labelsA → B → D → E
US numeric flow(90,60) → (180,0) → trade −70M,+70C → (110,70)
Vietnam labelsA′ → B′ → C′ → D′ → E′
VN numeric flow(40,40) → (0,120) → trade +70M,−70C → (70,50)

Đọc nhãn điểm và quan hệ số liệu; hình minh họa không theo tỷ lệ.

Ví dụ minh họa

Xem từng bước: Dữ kiện → Cách làm → Kết quả → Khái niệm

Given: Japan steel productivity 5 tons/hour. Method: reciprocal. Kết quả: 1/5 hour per ton. Concept: productivity và labor time nghịch đảo.
Concept map

Classical Theories

Classical Theories

Mercantilism

  • export surplus
  • precious metals
  • zero-sum
  • government intervention

Absolute Advantage

  • productivity
  • labor cost
  • specialization

Comparative Advantage

  • relative productivity/cost
  • trade pattern
  • terms of trade
  • monetary dimension

Opportunity Cost

  • OC formula
  • PPF
  • comparative price
  • gains from trade
Flashcards

Ôn nhanh Chương 1